Bản dịch của từ 祖饯 trong tiếng Việt

祖饯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖饯 (Động từ)

zǔ jiàn
01

Tiễn đưa, tổ chức tiệc chia tay (đưa tiễn người đi xa); Hán Việt: tổ tiến/cha tiến

饯行。。后汉书.卷八十.文苑传下.高彪传:「时京兆第五永为督军御史,使督幽州,百官大会,祖饯于长乐观。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖饯

jiàn

祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép