Bản dịch của từ 祖马 trong tiếng Việt
祖马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖马 (Danh từ)
【zú mǎ】
01
Zuma (tên riêng)
祖玛(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Jacob Zuma (sinh 1942) là một chính trị gia thuộc Đại hội Dân tộc Phi (ANC) của Nam Phi; ông từng là Phó Chủ tịch từ 1999 đến 2005 và trở thành Chủ tịch vào năm 2009.
雅各布·祖马(Jacob Zuma,1942-),南非非国大政治家,1999-2005年担任副总统,2009年起担任总统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖马
zǔ
祖
mǎ
马
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
