Bản dịch của từ 祖龙 trong tiếng Việt

祖龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖龙 (Danh từ)

zǔ lóng
01

Tước hiệu gọi vua Tần Thủy Hoàng (秦始皇); nghĩa chữ Hán là “tổ long” – vua tổ, chỉ vị vua khai quốc

1.指秦始皇。

Ví dụ
02

借指其他帝王君主用作尊稱或比喻的古稱

2.借指其他帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖龙

lóng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép