Bản dịch của từ 祙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mèi
01

Ma quỷ, bóng ma (giống như '', dễ nhớ vì 'mê' ma quái)

同“魅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

祙
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỆ】
Hình thái radical:
⿰,礻,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép