Bản dịch của từ 祛痰药 trong tiếng Việt

祛痰药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

祛痰药 (Danh từ)

qū tán yào
01

Thuốc long đờm

用于排除痰液的药物。

Ví dụ
02

Thuốc hạ đờm

能促使黏液或痰自呼吸道排出的药剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祛痰药

tán

yào

祛
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
佉, 袪
Hình thái radical:
⿰,⺭,去
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép