Bản dịch của từ 祝不胜诅 trong tiếng Việt

祝不胜诅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝不胜诅 (Tính từ)

zhù bú shèng zǔ
01

Chúc không hơn nguyền; lời chúc không thắng được lời nguyền; Chúc không thắng được lời nguyền

祝:表示祝福或希望; 不胜:无法承受或抵挡; 诅:指诅咒或咒语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝不胜诅

zhù

shèng

Các từ liên quan

祝予
祝人
祝付
祝伯
祝余
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép