Bản dịch của từ 祝发文身 trong tiếng Việt

祝发文身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝发文身 (Tính từ)

zhù fā wén shēn
01

Cắt tóc xăm mình; phong tục dân tộc khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝发文身

zhù

wén

shēn

Các từ liên quan

祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
发丧
文丈
文不加点
文不对题
文丐
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép