Bản dịch của từ 祝尧龄 trong tiếng Việt

祝尧龄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝尧龄 (Danh từ)

zhù yáo líng
01

Một loại)cổ thời dùng để祝贺帝王生日或寿辰的祝寿歌曲古代礼乐中的祝颂之歌) — có thể hiểu là bài hát chúc thọ vua (Hán Việt: 祝尧龄: chúc Diêu linh).

古时祝贺帝王寿诞的歌曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝尧龄

zhù

yáo

líng

Các từ liên quan

祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
龄梦
龄齿
祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép