Bản dịch của từ 祝词 trong tiếng Việt

祝词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝词 (Danh từ)

zhù cí
01

Lời khấn; lời nguyện cầu

古代祭祀时祷告的话

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời chúc; lời chúc mừng; lời chào mừng; chúc từ

举行典礼或会议时表示良好愿望或庆贺的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝词

zhù

Các từ liên quan

祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
词丈
词不达意
词不逮意
祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép