Bản dịch của từ 神主牌 trong tiếng Việt

神主牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神主牌 (Danh từ)

shén zhǔ pái
01

Bài vị (mảnh gỗ dài ghi tên người đã khuất, đặt cúng để linh hồn ngự về) — gọi chung là bài vị thờ cúng

写着死者名字的狭长的小木牌,祭祀供奉时作为魂灵依附的牌位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神主牌

shén

zhǔ

pái

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
主一
主一无适
主上
主业
主丧
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép