Bản dịch của từ 神人共悦 trong tiếng Việt

神人共悦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神人共悦 (Tính từ)

shén rén gòng yuè
01

Thiên thời địa lợi; thời kỳ thịnh vượng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神人共悦

shén

rén

gòng

yuè

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép