Bản dịch của từ 神仙窟 trong tiếng Việt

神仙窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神仙窟 (Danh từ)

shén xiān kū
01

Nơi ẩn cư của thần tiên; nơi sống thoải mái, tự do.

神仙居外。亦用以比喻隐居处或逍遥自在的住所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神仙窟

shén

xiān

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép