Bản dịch của từ 神仪 trong tiếng Việt
神仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神仪 (Danh từ)
【shén yí】
01
Tượng thần; tượng thờ (dùng để chỉ pho tượng biểu thị thần linh hoặc hình tượng thờ phụng)
1.指遣像;神像。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thần sắc, diện mạo và phong thái (gương mặt, thần thái và cử chỉ thể hiện tâm trạng hoặc phẩm cách)
2.神情仪表。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tình trạng, dáng vẻ chung (một cách khái quát về hình thái, sắc thái)
3.泛指状貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神仪
shén
神
yí
仪
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
