Bản dịch của từ 神传 trong tiếng Việt

神传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神传 (Động từ)

shén chuán
01

Truyền (tinh) thần khí xuống; tinh thần, linh lực được truyền dạy/lan truyền (thường trong văn nói cũ)

1.谓精神往下传。

Ví dụ
02

Do ý niệm/ tâm ý truyền đạt (ý nghĩa do tâm ý truyền tới, không cần lời nói)

2.由心意传递。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神传

shén

chuán

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
传世
传世古
传业
传为佳话
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép