Bản dịch của từ 神光 trong tiếng Việt

神光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神光 (Danh từ)

shén guāng
01

Ánh quang linh thiêng, hào quang thần bí (tiếng tả hiện tượng sáng lạ, linh ứng)

1.神异的灵光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tinh thần; thần thái, vẻ hồn nhiên sáng sủa (Hán-Việt: thần quang)

2.精神;神采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên cung điện thời Hán (cung đình, địa danh lịch sử)

3.汉代宫名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神光

shén

guāng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
光临
光亮
光仪
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép