Bản dịch của từ 神兵 trong tiếng Việt
神兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神兵 (Danh từ)
【shén bīng】
01
Binh khí thần kỳ; vũ khí kỳ diệu (thường là bảo kiếm) trong truyền thuyết
2.神奇的兵器。谓宝剑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thần binh, quân do trời sai; quân được coi là có phép trợ giúp của thần linh (thường để gọi đội quân chính nghĩa)
1.犹天兵。谓秉承天意有天神为助之兵。常用以称王师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神兵
shén
神
bīng
兵
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
