Bản dịch của từ 神兵天将 trong tiếng Việt

神兵天将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神兵天将 (Danh từ)

shén bīng tiān jiāng
01

Ẩn dụ chỉ quân đội hoặc lực lượng dũng mãnh, thiện chiến và hành động nhanh lẹ; cũng dùng hình ảnh các chiến tướng thần tốc (Hán Việt: thần binh thiên tướng).

比喻英勇善战、行动迅捷的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神兵天将

shén

bīng

tiān

jiàng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
天一
天一阁
天丁
天上人间
将丧
将久
将事
将于
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép