Bản dịch của từ 神凤 trong tiếng Việt

神凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神凤 (Danh từ)

shén fèng
01

Loài chim hiền lành, điềm lành (chim linh, giống như phượng hoàng báo điềm thái bình); ‘thần phượng’ — điềm tốt trong cổ văn

表示太平征兆的瑞鸟。古代将麟﹑凤视为王者之嘉瑞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神凤

shén

fèng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép