Bản dịch của từ 神凤操 trong tiếng Việt

神凤操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神凤操 (Danh từ)

shén fèng cāo
01

Tên một bài ca - khúc đàn cổ (nhạc phủ) thời cổ; theo truyền thuyết do Chu Thành Vương soạn

古乐府琴曲歌辞名。相传为周成王所作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神凤操

shén

fèng

cāo

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép