Bản dịch của từ 神助义和拳 trong tiếng Việt

神助义和拳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神助义和拳 (Danh từ)

shén zhù yì hé quán
01

Một kiểu quyền (võ thuật) mang tính huyền thoại/tên một chi phái quyền thuật (xem “神拳”) — ý chỉ chiêu thức như có thần trợ giúp

见“神拳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神助义和拳

shén

zhù

quán

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
和一
和上
和丘
和丸
和义
拳中掿沙
拳偻
拳儇
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép