Bản dịch của từ 神卦 trong tiếng Việt

神卦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神卦 (Danh từ)

shén guà
01

Thuật ngữ chỉ tám quẻ (bát quái) dùng trong bói toán cổ; ký hiệu dùng để hiện吉凶 (cát hung) trong bói

谓八卦。古代用以显示吉凶的占卜符号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神卦

shén

guà

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép