Bản dịch của từ 神厂 trong tiếng Việt
神厂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神厂 (Danh từ)
【shén chǎng】
01
Một tổ chức mật vụ do triều đình nhà Minh lập, tức các cơ quan nội gián như 'Đông xưởng' và 'Tây xưởng' do thái giám điều hành để theo dõi, gián điệp và đàn áp đối lập (cơ quan mật vụ nội triều).
指明代皇帝设立的宦官特务机关东厂﹑西厂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神厂
shén
神
chǎng
厂
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
