Bản dịch của từ 神后 trong tiếng Việt

神后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神后 (Danh từ)

shén hòu
01

Nữ thần đất (tương đương “Hậu Thổ”); nữ thần phụ trách đất đai, mộ phần trong tín ngưỡng cổ Trung Hoa

1.后土。

Ví dụ
02

Vị vua sáng suốt đời trước; bề tôi, thủ lĩnh xưa được tôn kính (Hán Việt: thần hậu — chỉ vua sáng hoặc thủ lĩnh uyên bác của tiền nhân).

2.英明的先王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神后

shén

hòu

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
后七子
后不僭先
后世
后丞
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép