Bản dịch của từ 神和子 trong tiếng Việt

神和子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神和子 (Danh từ)

shén hé zǐ
01

Tên người/道士 trong truyền thuyết (nghĩa bóng: một đạo nhân/tiên nhân ẩn cư) — tên gọi của vị thần/đạo sĩ được ghi chép trong truyền thuyết thời Ngũ Đại (ví dụ: 神和子屈突无为 的別名)。

传说中五代时神仙屈突无为的别名。据宋苏辙《龙川别志》卷下载,乖崖公张咏每游京师,寄封丘之逆旅。有一道人,与之邻房,日会饮酒,固问姓名,曰:“我神和子也。”并云异日将相见于成都。后张公为成都守,物色访之,终无所见。代者将至,复至天庆观,经一小径,入一小堂院中,四壁多古人画像,扫尘视之,中有一道人,仿佛逆旅所见,题曰“神和子”。公怅然自失,乃知所见正此人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神和子

shén

zi

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
和一
和上
和丘
和丸
和义
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép