Bản dịch của từ 神咒符 trong tiếng Việt

神咒符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神咒符 (Danh từ)

shén zhòu fú
01

Bùa chú; lá bùa hoặc câu chú dùng để trấn yểm, cầu phúc hoặc trừ tà (Hán Việt: chú, = phù/bùa)

即符咒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神咒符

shén

zhòu

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
符书
符任
符伍
符会
符传
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép