Bản dịch của từ 神学 trong tiếng Việt

神学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神学 (Danh từ)

shén xué
01

Thần học (học thuyết sử dụng triết học duy tâm để luận chứng về sự tồn tại, bản chất của Thần và các giáo lý tôn giáo)

援用唯心主义哲学来论证神的存在、本质和宗教教义的一种学说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神学

shén

xué

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép