Bản dịch của từ 神宅 trong tiếng Việt

神宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神宅 (Danh từ)

shén zhái
01

Chỗ để tinh thần dựa vào hoặc tụ tập; nơi tâm lý/ý chí gắn bó (ví dụ: tinh thần chỗ nương tựa)

1.指精神依附或聚留之处。

Ví dụ
02

Nơi thần linh cư ngụ; điện thờ, am miếu nơi thần ở (Hán-Việt: thần trạch/ thần điện)

2.神所居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神宅

shén

zhái

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép