Bản dịch của từ 神宫 trong tiếng Việt

神宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神宫 (Danh từ)

shén gōng
01

Đền thờ, cung điện thần (nơi thờ cúng thần linh)

1.神庙;神殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung điện triều đình; điện thờ hoàng gia (chỉ hoàng cung)

2.指皇宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên sao cổ (một sao thuộc chòm尾宿), chủ yếu là danh từ thiên văn cổ

3.古星名。属尾宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神宫

shén

gōng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
宫主
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép