Bản dịch của từ 神寳 trong tiếng Việt
神寳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神寳 (Danh từ)
【shén bǎo】
01
Đồ vật tượng trưng cho tổ tiên trong lễ tế (tương tự '神保'), dùng thay mặt tổ tiên khi cúng bái
3.同“神保”。古代祭祖时用以代表祖先的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật báu thiêng liêng; bảo vật mang ý nghĩa tôn kính (Hán Việt: Thần bảo)
1.神圣的宝物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngai vàng, vị trí thiên tử; tức ngai báu của vua (điều chỉ quyền uy hoàng đế)
2.指天子之位。即帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神寳
shén
神
bǎo
寳
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
