Bản dịch của từ 神州陆沉 trong tiếng Việt

神州陆沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神州陆沉 (Tính từ)

shén zhōu lù chén
01

Lục địa chìm đắm; đất nước bị chiếm đóng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神州陆沉

shén

zhōu

chén

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
州乡
州人
州伯
州倅
州党
陆上
陆业
陆丽
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép