Bản dịch của từ 神工天巧 trong tiếng Việt
神工天巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神工天巧 (Tính từ)
【shén gōng tiān qiǎo】
01
Mô tả kiến trúc hoặc bài trí tuyệt diệu, tài hoa đến mức như phi nhân lực — hay gọi là 'kỳ diệu, siêu phàm' (Hán‑Việt: thần công thiên xảo)
形容建筑、布置的奇妙,非人力所能为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神工天巧
shén
神
gōng
工
tiān
天
qiǎo
巧
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
天一
天一阁
天丁
天上人间
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
