Bản dịch của từ 神府煤田 trong tiếng Việt
神府煤田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神府煤田 (Danh từ)
【shén fǔ méi tián】
01
Một trong những mỏ than lớn nhất của Trung Quốc và thế giới, phân bố ở phía bắc tỉnh Thiểm Tây (thành phố Thần Mộc, Phủ Cốc, Dư Lâm...), than tầng ổn định, lộ thiên/khai thác dễ dàng; tên địa danh địa chất công nghiệp
中国和世界特大煤田之一。分布于陕西省北部神木、府谷、榆林、横山、靖边等县市,与内蒙古东胜煤田相连,煤层稳定,埋藏浅,易开采。优质动力煤。大柳塔煤矿已于1996年投产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神府煤田
shén
神
fǔ
府
méi
煤
tián
田
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
