Bản dịch của từ 神彩 trong tiếng Việt

神彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神彩 (Danh từ)

shén cǎi
01

精神抖擞神采奕奕的神情面容或气色看起来有精神有光彩神采”)

见“神采”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神彩

shén

cǎi

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
彩云
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép