Bản dịch của từ 神态自若 trong tiếng Việt

神态自若

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神态自若 (Tính từ)

shén tài zì ruò
01

Thái độ bình tĩnh, không hoang mang

神态:神情;自若:如常,象原来的样子。神情脸色毫无异样。形容态度镇静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神态自若

shén

tài

ruò

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
态势
态度
态度测验
态浓
态状
自下
自下而上
自不量力
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép