Bản dịch của từ 神怡心旷 trong tiếng Việt

神怡心旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神怡心旷 (Tính từ)

shén yí xīn kuàng
01

Tâm hồn thư thái; tinh thần sảng khoái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神怡心旷

shén

xīn

kuàng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép