Bản dịch của từ 神意 trong tiếng Việt
神意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神意 (Danh từ)
【shén yì】
01
Ý chỉ của thần linh; mệnh ý của thần (ý trời, ý của các thực thể siêu nhiên)
1.谓神灵的意旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thần thái, vẻ mặt và ý tứ (tâm ý, trạng thái bên trong biểu hiện ra ngoài)
2.神态心意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tinh thần và phong vị nghệ thuật của tác phẩm (ý tứ, thần thái khiến người cảm nhận được hồn tác phẩm)
3.指艺术作品的精神风韵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神意
shén
神
yì
意
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
