Bản dịch của từ 神护草 trong tiếng Việt

神护草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神护草 (Danh từ)

shén hù cǎo
01

Tên một loài cỏ (thực vật); cây thuốc/hoa cỏ gọi là “thần hộ cỏ” trong cách gọi cổ (cỏ dại/thuốc).

草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神护草

shén

cǎo

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
草上霜
草上飞
草丛
草人
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép