Bản dịch của từ 神方 trong tiếng Việt

神方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神方 (Danh từ)

shén fāng
01

Thuốc bào tiên/thuốc thần (thuốc do tiên, đạo sĩ hay thuốc chữa bệnh có phép lạ, thường là验方/灵验的方剂)

2.谓仙方,验方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật pháp thần kỳ; phép thuật lạ, phương thuật huyền diệu (thường chỉ các phương pháp kỳ bí, thần thông)

1.神奇的方术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神方

shén

fāng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
方丈
方丈室
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép