Bản dịch của từ 神景 trong tiếng Việt

神景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神景 (Danh từ)

shén jǐng
01

Ánh sáng/hiện tượng do thần linh chiếu rọi; cảnh tượng thiêng liêng

1.谓神灵的光照。

Ví dụ
02

Ánh nắng; ánh sáng mặt trời (cách nói văn, cổ) — Hán Việt: thần cảnh (chỉ ánh sáng của mặt trời)

2.日;日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神景

shén

jǐng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
景业
景云
景从
景从云集
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép