Bản dịch của từ 神枕 trong tiếng Việt

神枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神枕 (Danh từ)

shén zhěn
01

Một loại gối trong truyền thuyết/đạo giáo (gọi là 游仙枕) — gối dùng trong chuyện du tiên, gợi ý giấc mộng thần tiên

即游仙枕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神枕

shén

zhěn

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép