Bản dịch của từ 神榇 trong tiếng Việt

神榇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神榇 (Danh từ)

shén chèn
01

linh cữu; quan tài đình thần (dùng trong văn học cổ, chỉ quan tài đưa tiễn, thường mang sắc thái trang nghiêm)

灵柩。前蜀贯休有《春送赵文观送故合州座主神榇归洛》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神榇

shén

chèn

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép