Bản dịch của từ 神气 trong tiếng Việt
神气

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神气 (Tính từ)
Tinh thần, khí chất, sức sống.
3.精神气息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khí chất thần kỳ, vẻ huyền bí
1.神妙灵异之气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Năng lượng tinh khiết trong cơ thể, theo tư tưởng Đạo gia.
2.指道家所谓存养于人体内的精纯元气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tâm trí, tinh thần
4.指神志。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng, biểu cảm, thần thái.
5.神情,神态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trạng thái, tình trạng của sự vật.
6.指事物的状态﹑状况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh động, hoạt bát; có thần thái, có sức sống
8.神采焕发;有生气。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiêu ngạo, đắc ý.
9.得意;傲慢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phong cách, khí chất
7.风格气韵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神气
shén
神
qì
气
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
