Bản dịch của từ 神气十足 trong tiếng Việt
神气十足
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神气十足 (Tính từ)
【shén qì shí zú】
01
Tự phụ, kiêu ngạo, thể hiện vẻ mặt tự mãn, như kiểu đang ở trên người khác.
神气:自以为得意傲慢的神情。形容摆出一副自以为高人一等而了不起的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神气十足
shén
神
qì
气
shí
十
zú
足
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
