Bản dịch của từ 神气荒怪 trong tiếng Việt

神气荒怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神气荒怪 (Tính từ)

shén qì huāng guài
01

Chỉ điều gì đó kỳ quái, lạ lùng.

指事情奇异怪诞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神气荒怪

shén

huāng

guài

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
怪不得
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép