Bản dịch của từ 神洲 trong tiếng Việt

神洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神洲 (Danh từ)

shén zhōu
01

Xưng gọi truyền thống của Trung Quốc — “Thần Châu” (tên hoa mỹ, nghĩa là xứ sở/đất nước huyền linh)

见“神州”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神洲

shén

zhōu

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép