Bản dịch của từ 神源 trong tiếng Việt

神源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神源 (Danh từ)

shén yuán
01

Nguồn gốc lý đạo/thần lý; căn nguyên tối cao của lý lý luận (nguồn gốc triết lý/luật đạo sâu xa)

1.神理的源头。指最高最深的理论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguồn gốc của thần linh; cội nguồn thần thánh (Hán‑Việt: thần + nguồn)

2.神灵的源本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神源

shén

yuán

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
源头
源头活水
源委
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép