Bản dịch của từ 神狗干郎 trong tiếng Việt

神狗干郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神狗干郎 (Danh từ)

shén gǒu gàn láng
01

Kẻ điên cuồng, người hành động rất mất kiểm soát (tiếng lóng)

十分疯狂的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神狗干郎

shén

gǒu

gàn

láng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
狗中
狗事
干与
干丐
干世
干丝
郎中
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép