Bản dịch của từ 神珠 trong tiếng Việt
神珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神珠 (Danh từ)
【shén zhū】
01
Ngọc sáng; viên ngọc tinh khiết, giống như “明珠” (Hán Việt: minh châu) — thường chỉ vật quý, viên ngọc sáng rực
1.犹明珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại quả cầu bằng da dùng trong trò chơi cổ Trung Quốc (thời Đường), tương tự quả bóng để đá/đá bằng chân trong lễ hội và trò vui dân gian
2.指唐代蹴球戏中的皮质圆球。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên khác của苦葴(一種草本植物的種子或果實,傳統藥用)
3.苦葴的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神珠
shén
神
zhū
珠
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
