Bản dịch của từ 神盖 trong tiếng Việt

神盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神盖 (Danh từ)

shén gài
01

Vật phủ che trên xe rước thần; tấm che/khâm phục trên kiệu thần (tức 'mùng' hay 'khăn che' của kiệu rước)

1.神舆上的覆盖。

Ví dụ
02

Lông mày; cách gọi cổ/khó dùng (Hán Việt: thần - cách gọi lông mày)

2.眉毛的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神盖

shén

gài

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép