Bản dịch của từ 神短气浮 trong tiếng Việt

神短气浮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神短气浮 (Tính từ)

shén duǎn qì fú
01

Tâm tính nông cạn, dễ nổi nóng và lật vội; tính khí hời hợt, thiếu chín chắn (Hán Việt: thần ngắn khí phù — dễ thay đổi, nông nổi).

指心性浅薄浮躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神短气浮

shén

duǎn

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
短不了
短丑
短世
短丧
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép